Nhãn, Ghi nhãn8,583 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | C379X030FJM | Panduit Corp | PXE CASSETTE, NETWORK LBL, ADH P | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | T050X000BPM-BK | Panduit Corp | PXE CASSETTE, CONTINUOUS TAPE, P | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | T038X000BPM-BK | Panduit Corp | PXE CASSETTE, CONTINUOUS TAPE, P | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 0830820 | Phoenix Contact | Interconnect Misc | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 86531205 | Murrplastik Systems, Inc. | ST-ECO32-4,8 SHRINK TUBE | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 86531215 | Murrplastik Systems, Inc. | ST-ECO 64-25,4 | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | BM-15X75-7643-YL | Brady Corporation | ZERO HALOGEN POLYURETHANE TAGS 2 | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPC 1/4 BK 30M SPL 3X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPC 1/4 BK 30M SPL 3X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPC 3/32 WE 30M SPL 3X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPC 3/32 WE 30M SPL 3X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPS-1-1/2-2-WE-2X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPS-1-1/2-2-WE-2X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPS-1-2-WE-3X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPS-1-2-WE-3X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPC 1/4 BE 30M SPL 3X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPC 1/4 BE 30M SPL 3X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-12 1/16 WHITE SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-12 1/16 WHITE SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-12 3/32 BLUE SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-12 3/32 BLUE SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPC 1-1/2 YW 20M SPL 2X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPC 1-1/2 YW 20M SPL 2X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-23 1/16 YELLOW SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-23 1/16 YELLOW SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | HPC 1/2 GN 30M SPL 3X | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | HPC 1/2 GN 30M SPL 3X | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-12 1/16 VIOLET SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-12 1/16 VIOLET SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-12 1/4 VIOLET SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-12 1/4 VIOLET SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | SM3-12 3/8 BLACK SPL | Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc. | SM3-12 3/8 BLACK SPL | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Các mục thuộc nhóm này là các vật liệu và sản phẩm dùng để đánh dấu hoặc ghi nhãn dây điện, cầu dao, công tắc, v.v. Chúng gồm từ các vật liệu số lượng lớn như ống co nhiệt có thể viết lên trước khi lắp đặt, đến các cuộn nhãn đã cắt sẵn có kích thước đồng nhất được thiết kế để sử dụng với thiết bị in của một nhà sản xuất cụ thể. Các mục tương tự có chữ, ký tự hoặc thông tin khác được in sẵn thì không được bao gồm.


