Vỏ đầu nối hình chữ nhật119 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | 1-1670459-2 | TE Connectivity | 8 POS MQS REC HSG CODA | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1-1418639-5 | TE Connectivity | 2POS MQS REC COD A | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1379684-1 | TE Connectivity | 8POSTAB0.63X0.63HDR ASSY90DEGCOD | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1011-120-0205 | TE Connectivity | SEAL RET 2P GRY DTP | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1-1534150-1 | TE Connectivity | Auto Conn MQS RECPT HSG 4P BK | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 770582-1 | TE Connectivity | Pin&Socket Conn FREE HANGING PLG | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 3-1418390-1 | TE Connectivity | Auto Conn 4P MCP 2.8 REC HSG | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 966870-1 | TE Connectivity | MOD2 ST-WANNE 2X 8P | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 776164-5 | TE Connectivity | Automotive Conn PLUG ASSY 35 POS | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 207396-1 | TE Connectivity | HSG PLUG 10 POSN METRIMATE | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 176286-9 | TE Connectivity | UNIV POWER CAP HSG 8P F/H | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 284874-1 | TE Connectivity | 24 POS PLUG HOUSING ASS'Y | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1718488-1 | TE Connectivity | Auto Conn AMP MCP 2.8 RECEPT HSG | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4-640440-5 | TE Connectivity | 15P C/E 22AWG W/O TAB W/RED STRI | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | DT04-3P-CE03 | TE Connectivity | REC 3P BLK E CAP | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1-480345-0 | TE Connectivity | Pin&Socket Conn PIN FREE 8CRKT | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1939851-1 | TE Connectivity | ME 67M 9-11 SHIELD CLIP | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | HD36-24-18PN-072 | TE Connectivity | Automotive Connectors PLG, 18P, | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 172257-1 | TE Connectivity | Combination Line Connector, 20 C | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | DT04-2P-RL05 | TE Connectivity | DT04-2P-RL05 | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Vỏ đầu nối hình chữ nhật là vỏ nhựa của đầu nối không chứa tiếp điểm nào. Chúng có nhiều loại lắp đặt khác nhau bao gồm gắn trên bo mạch, gắn bằng giá đỡ, gắn trên ray DIN, treo tự do (in-line), gắn trên tấm (panel mount), gắn bằng ốc (screw mount), xếp chồng, gắn bề mặt (surface mount) và gắn xuyên lỗ (through-hole). Chúng có nhiều tùy chọn về số vị trí và bước (pitch) khác nhau cho tiếp điểm đực hoặc tiếp điểm cái.









