Tụ gốm1,162 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | AMDF631G103K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 10NF 10% 630V NP0/C0G | Còn hàng | MOQ: 1000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDF201W473K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 47NF 10% 200V X7R 1210 | Còn hàng | MOQ: 2000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDD251W683K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 68NF 10% 250V X7R 1206 | Còn hàng | MOQ: 2000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDF101W335M1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 3.3UF 20% 100V X7R 1210 | Còn hàng | MOQ: 1000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDD500W225K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 2.2UF 10% 50V X7R 1206 | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDD101W105K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 1UF 10% 100V X7R 1206 | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDD251W223K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 22NF 10% 250V X7R 1206 | Còn hàng | MOQ: 2000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDF201W474M1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 470NF 20% 200V X7R 1210 | Còn hàng | MOQ: 1000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMDF201W334M1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 330NF 20% 200V X7R 1210 | Còn hàng | MOQ: 1000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AMEF101W335K1GF002E | Johanson Dielectrics Inc. | CAP CER 3.3UF 10% 100V X7R 2220 | Còn hàng | MOQ: 500 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | SCEF502W561M4GV001U | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TCDD250W475K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TCDD160W106M1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TCDD100X226K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TCDD160X335K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TCDF500W105K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | VPDP302W221K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 6000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | VPDR202G102K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 4000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | VPDF501G391J1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 6000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | VPDP302W152K1GV001E | Johanson Dielectrics Inc. | IC | Còn hàng | MOQ: 12000 Di chuột để báo giá |
Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động lưu trữ điện tích. Tụ gốm gồm hai hoặc nhiều lớp xen kẽ của vật liệu gốm làm lớp điện môi và các lớp kim loại đóng vai trò là điện cực không phân cực. Ứng dụng bao gồm công nghiệp ô tô, mạch bypass, khử nhiễu (decoupling), lọc, ứng dụng tần số vô tuyến (RF) và bảo vệ chống phóng tĩnh điện (ESD). Các loại lắp chân (through-hole) thường có dạng đĩa hoặc hình 'blob' với hai dây dẫn, trong khi MLCC (tụ gốm đa lớp) là loại gắn trên bề mặt.


