Tụ gốm822 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | 715C10KTD80 | Vishay Cera-Mite | 715C 10KVDC 8000PF 20% N4700 731 | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C10KTD50M5 | Vishay Cera-Mite | 715C 10KVDC 5000PF 20% N4700 745 | Còn hàng | MOQ: 40 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C15KTD47M5 | Vishay Cera-Mite | 715C 15KVDC 4700PF 20% N4700 760 | Còn hàng | MOQ: 48 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C40KTD20M5 | Vishay Cera-Mite | 715C 40KVDC 2000PF 20% N4700 723 | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C40KTD13 | Vishay Cera-Mite | 715C 40KVDC 1300PF 20% N4700 723 | Còn hàng | MOQ: 40 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C40KTT56M5 | Vishay Cera-Mite | 715C 40KVDC 560PF 20% N4700 7671 | Còn hàng | MOQ: 48 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 715C50KTT47 | Vishay Cera-Mite | 715C 50KVDC 470PF 20% N4700 7723 | Còn hàng | MOQ: 48 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 565R20GAP10 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 0.1UF 2KV Y5V RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 561R10TCCQ22 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 22PF 1KV NP0 RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 562R10TST25 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 250PF 1KV X5F RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 562R10TSQ56 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 56PF 1KV X5F RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 562R5GAT10 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 100PF 1KV X5F RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 562R5GAD25 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 2500PF 1KV Z5U RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 561R10TCUQ33 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 33PF 1KV U2J RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 30LVTD10-R | Vishay Cera-Mite | CAP CER 1000PF 400VAC X7R RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 30LVD47-R | Vishay Cera-Mite | CAP CER 4700PF 400VAC Y5U RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 564R60GAQ33 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 33PF 6KV R3L RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 561R1DF0D47 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 4700PF 1KV N2800 RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 564R20TSD33 | Vishay Cera-Mite | CAP CER 3300PF 2KV X7R RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 561R10TCCV47BA | Vishay Cera-Mite | CAP CER 4.7PF 1KV NP0 RADIAL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động lưu trữ điện tích. Tụ gốm gồm hai hoặc nhiều lớp xen kẽ của vật liệu gốm làm lớp điện môi và các lớp kim loại đóng vai trò là điện cực không phân cực. Ứng dụng bao gồm công nghiệp ô tô, mạch bypass, khử nhiễu (decoupling), lọc, ứng dụng tần số vô tuyến (RF) và bảo vệ chống phóng tĩnh điện (ESD). Các loại lắp chân (through-hole) thường có dạng đĩa hoặc hình 'blob' với hai dây dẫn, trong khi MLCC (tụ gốm đa lớp) là loại gắn trên bề mặt.










