Keo, Chất kết dính, Dụng cụ bôi keo22 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | RTV106-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL RED PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV630-1P | Momentive Performance Materials | POTTING COMPOUND HIGH STRENGTH | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV108-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL TRANSLUCENT | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV5818-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL FAST CURE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV31-1P | Momentive Performance Materials | POTTING COMPOUND SELF LEVELING | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV6708-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL GP PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV108-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL TRANSLUCENT | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV60-1P | Momentive Performance Materials | POTTING COMPOUND RED HIGH TEMP | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV88-1P | Momentive Performance Materials | POTTING COMPOUND RED SPREADABLE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV102-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL WHITE PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV118-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEAL SIL TRANS FLOWABLE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV162-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEAL SIL NON-CORROSIVE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV102-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL WHITE PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV103-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL BLACK PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV162-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEAL SIL NON-CORROSIVE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TSE397C-100G | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEAL SIL NON-CORROSIVE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV167-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL HI STRENGTH | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV103-300ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL BLACK PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | TSE3941-333ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEAL SIL WH FAST CURE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RTV106-85ML | Momentive Performance Materials | ADHESIVE SEALANT SIL RED PASTE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Nhóm sản phẩm keo, chất kết dính và dụng cụ bôi keo bao gồm nhiều loại chất kết dính và chất bịt kín dùng cho mục đích chung và chuyên dụng, chẳng hạn như keo nóng chảy, keo xịt, chất khóa ren, hợp chất đổ (potting), keo siêu dính, keo epoxy và các loại chất bịt kín. Dụng cụ bôi keo trong nhóm sản phẩm này là những công cụ được tích hợp vào bao bì của sản phẩm keo hoặc được bán kèm với vật liệu kết dính theo dạng bộ dụng cụ.



















