Ống co nhiệt
573 Sản phẩm

Hình ảnhSố hiệuNhà sản xuấtMô tảTình trạngThao tác
HPS-1/4-2-WE-3X
HPS-1/4-2-WE-3XSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.HPS-1/4-2-WE-3X
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
A4 3/16 WHITE SPL
A4 3/16 WHITE SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 3/16 WHITE SPL
Còn hàng
MOQ: 2000
Di chuột để báo giá
A4 3/8 GREEN SPL
A4 3/8 GREEN SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 3/8 GREEN SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
F4(Z) 3/16 BLACK SPL
F4(Z) 3/16 BLACK SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.F4(Z) 3/16 BLACK SPL
Còn hàng
MOQ: 2000
Di chuột để báo giá
B2 1/4 GRAY SPL
B2 1/4 GRAY SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 1/4 GRAY SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
A4 1/2 RED SPL
A4 1/2 RED SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 1/2 RED SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
B2 3/64 GRAY SPL
B2 3/64 GRAY SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 3/64 GRAY SPL
Còn hàng
MOQ: 3000
Di chuột để báo giá
B2 (3X) 6/2 YELLOW SPL
B2 (3X) 6/2 YELLOW SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 (3X) 6/2 YELLOW SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
A4 3/16 ORANGE SPL
A4 3/16 ORANGE SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 3/16 ORANGE SPL
Còn hàng
MOQ: 2000
Di chuột để báo giá
B2 1/16 GRAY SPL
B2 1/16 GRAY SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 1/16 GRAY SPL
Còn hàng
MOQ: 3000
Di chuột để báo giá
A4 3/8 CLEAR SPL
A4 3/8 CLEAR SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 3/8 CLEAR SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
A4 3/8 BROWN SPL
A4 3/8 BROWN SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 3/8 BROWN SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
F2(Z) 3/16 BLACK SPL
F2(Z) 3/16 BLACK SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.F2(Z) 3/16 BLACK SPL
Còn hàng
MOQ: 2000
Di chuột để báo giá
A4 1/2 GREEN SPL
A4 1/2 GREEN SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.A4 1/2 GREEN SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
SCH (6X) 4 BLACK 6.0
SCH (6X) 4 BLACK 6.0Sumitomo Electric Interconnect Products, Inc.SCH (6X) 4 BLACK 6.0
Còn hàng
MOQ: 20
Di chuột để báo giá
B2 (Y/G)(2:1) 3/8 SPL
B2 (Y/G)(2:1) 3/8 SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 (Y/G)(2:1) 3/8 SPL
Còn hàng
MOQ: 1250
Di chuột để báo giá
B2 5/8 RED SPL
B2 5/8 RED SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 5/8 RED SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá
B2 3/4 BLUE 4FT
B2 3/4 BLUE 4FTSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.B2 3/4 BLUE 4FT
Còn hàng
MOQ: 600
Di chuột để báo giá
K2 3/32 CLEAR SPL
K2 3/32 CLEAR SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.K2 3/32 CLEAR SPL
Còn hàng
MOQ: 3000
Di chuột để báo giá
F2(Z) 1/2 BLACK SPL
F2(Z) 1/2 BLACK SPLSumitomo Electric Interconnect Products, Inc.F2(Z) 1/2 BLACK SPL
Còn hàng
MOQ: 1000
Di chuột để báo giá

Ống co nhiệt là ống rỗng làm bằng vật liệu dệt, hai đầu mở. Những ống này co lại khi được làm nóng bằng không khí nóng hoặc ngọn lửa. Thường được dùng làm vật liệu cách điện khi nối dây; các ống này có thể dùng để gom dây lại với nhau, hoặc cách điện để chống mài mòn cơ học và còn nhiều ứng dụng khác. Tỷ lệ co dao động từ 1.2:1 đến 6:1, chiều dài từ 0.031’ (9.52mm, 0.38”) đến 6562.0’ (2000.0m) và đường kính trong từ 0.014” (0.36mm) đến 11.220” (284.99mm).