Phụ kiện98 Sản phẩm
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | ASC0504SN | FreeWave Technologies | 50 FOOT COAXIAL CABLE WITH STRAI | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ECN9101FF | FreeWave Technologies | BULKHEAD CONNECTOR N TYPE FEMALE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC0003MS | FreeWave Technologies | CABLE, RG316, MMCX TO SMA-FEMALE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ASC1004NN | FreeWave Technologies | 100 FOOT LMR-400 COAXIAL CABLE W | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ASC3610DJ | FreeWave Technologies | DATA INTERFACE CABLE, 10 WIRE DI | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ECN1234TN | FreeWave Technologies | RF CONNECTOR,ADPT,TNC MALE TO N | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC0409NM | FreeWave Technologies | NULL MODEM CABLE, DIAGNOSTICS & | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ECN0313TS | FreeWave Technologies | ADAPTER FROM TNC MALE PLUG TO SM | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ASC2009DC | FreeWave Technologies | CABLE, DIAGNOSTICS & PROGRAMMING | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC0020TN | FreeWave Technologies | 2' LMR-240 COAXIAL CABLE WITH T | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC0157DC | FreeWave Technologies | CABLE, DIAGNOSTICS PORT & PROGRA | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC3610DB | FreeWave Technologies | DATA INTERFACE CABLE, 10 WIRE DI | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC0052SN | FreeWave Technologies | 5' LMR-240 COAXIAL CABLE, SMA, | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ASC0032SF | FreeWave Technologies | 3 FOOT LMR-240 COAXIAL CABLE WIT | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ASC0032TF | FreeWave Technologies | 3 FOOT LMR-240 COAXIAL CABLE WIT | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | AOH0001HT | FreeWave Technologies | KIT, DIN RAIL BRACKET, ZUMLINK Z | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | ASC9130SN | FreeWave Technologies | CABLE, LMR-240, 13", S-SMA, N MA | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | EBF901 | FreeWave Technologies | 902-928 MHZ CAVITY BAND PASS FIL | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | ECN0502TB | FreeWave Technologies | PLUS POWER ADAPTER, FRONT 2-PIN | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | MBRK-DIN-N | FreeWave Technologies | DIN RAIL MOUNT BRACKET ASSEMBLY | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Phụ kiện chung - Bao gồm các mặt hàng như nắp cuối, dải đáy, giá đỡ, thanh dẫn (busbar), chìa mã, liên kết nối, nắp bịt, đèn báo, kẹp giữ, nắp che, chặn cách điện và phụ kiện/đồ gá lắp đặt. Những bộ phận này giúp sắp xếp, bảo vệ và hoàn thiện các cụm khối đấu dây. Jumpers cho khối đấu dây - Các đầu nối dẫn điện được dùng để liên kết điện các vị trí đầu cuối liền kề. Có các kiểu như chân dẹt, dạng ống, ống lót (sleeve), đầu vòng (ring) hoặc đầu chấu (spade) — với nhiều vật liệu tiếp xúc, lớp hoàn thiện và kích thước bước (pitch) khác nhau. Dải đánh dấu / Phụ kiện đánh dấu - Dải đánh dấu thường dùng cho khối đấu dây thường bao gồm dải có in sẵn hoặc dải trắng để gán nhãn các vị trí đầu cuối và cực, giúp làm rõ hệ thống đấu dây. Ống bấm dây (Wire Ferrules) - Ống ép (crimp-on sleeves) được gắn vào đầu dây trước khi chèn vào khối đấu dây. Chúng đảm bảo khớp kích thước tiết diện nhất quán, cách điện, giảm lực kéo và có thể có mã màu hoặc nhãn tùy chọn. Ferrule có các biến thể cho một dây hoặc hai dây với các độ dài chân và màu sắc khác nhau.







