Phụ kiện50 Sản phẩm
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | 1LK00100 | Celduc Inc. | KIT FOR ASSEMBLING SC-SO-SM-SU / | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1LWP2400 | Celduc Inc. | ASSEMBLING COSTS 5TH24000 ON SA/ | Còn hàng | MOQ: 10 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | EBS01000 | Celduc Inc. | BASE DIN 1 SE/SS | Còn hàng | MOQ: 4 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | WF070000 | Celduc Inc. | HEATSINK 0,75 C/W FOR SC/SO/SVT/ | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 5TH21000 | Celduc Inc. | THERMAL PAD SC/SO | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1LD00400 | Celduc Inc. | DIN ADAPTER FOR WF 21/16/13/07/0 | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | WF031100 | Celduc Inc. | HEATSINK DIN 0,3 C/W WITH FAN FO | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1Y041817 | Celduc Inc. | 4 POLE SPRING CONNECTOR 180 FOR | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | WF151200 | Celduc Inc. | HEATSINK DIN 2C/W FOR SC/SO | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1LWD0000 | Celduc Inc. | ASSEMBLING COSTS HEATSINK / DIN | Còn hàng | MOQ: 10 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1Y020001 | Celduc Inc. | 2 POLE 180 PUSH IN CONNECTOR | Còn hàng | MOQ: 12 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1K523000 | Celduc Inc. | PROTECTION FLAP FOR SU & SUL | Còn hàng | MOQ: 10 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1LK00200 | Celduc Inc. | KIT FOR ASSEMBLING SG-SVT-SV9 / | Còn hàng | MOQ: 10 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1L936100 | Celduc Inc. | DIN ADAPTER FOR SGRD/SGT/SG9/SV9 | Còn hàng | MOQ: 10 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | WF311100 | Celduc Inc. | HEATSINK DIN 3C/W FOR SA ET SU | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1Y044604 | Celduc Inc. | 4 POLE SPRING CONNECTOR 180+ LOC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1Y020915 | Celduc Inc. | 2 POLE SCREW CONNECTOR | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1Y040005 | Celduc Inc. | 4 POLE 180 PUSH IN CONNECTOR | Còn hàng | MOQ: 12 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1Y042217 | Celduc Inc. | 4 POLE SCREW CONNECTOR 45 FOR SO | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1K460000 | Celduc Inc. | COVER PROTECTION FOR SC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Phụ kiện chung - Bao gồm các mặt hàng như nắp cuối, dải đáy, giá đỡ, thanh dẫn (busbar), chìa mã, liên kết nối, nắp bịt, đèn báo, kẹp giữ, nắp che, chặn cách điện và phụ kiện/đồ gá lắp đặt. Những bộ phận này giúp sắp xếp, bảo vệ và hoàn thiện các cụm khối đấu dây. Jumpers cho khối đấu dây - Các đầu nối dẫn điện được dùng để liên kết điện các vị trí đầu cuối liền kề. Có các kiểu như chân dẹt, dạng ống, ống lót (sleeve), đầu vòng (ring) hoặc đầu chấu (spade) — với nhiều vật liệu tiếp xúc, lớp hoàn thiện và kích thước bước (pitch) khác nhau. Dải đánh dấu / Phụ kiện đánh dấu - Dải đánh dấu thường dùng cho khối đấu dây thường bao gồm dải có in sẵn hoặc dải trắng để gán nhãn các vị trí đầu cuối và cực, giúp làm rõ hệ thống đấu dây. Ống bấm dây (Wire Ferrules) - Ống ép (crimp-on sleeves) được gắn vào đầu dây trước khi chèn vào khối đấu dây. Chúng đảm bảo khớp kích thước tiết diện nhất quán, cách điện, giảm lực kéo và có thể có mã màu hoặc nhãn tùy chọn. Ferrule có các biến thể cho một dây hoặc hai dây với các độ dài chân và màu sắc khác nhau.

















