Mạng điện trở, mảng điện trở
36,086 Sản phẩm

Hình ảnhSố hiệuNhà sản xuấtMô tảTình trạngThao tác
MPMT 1K 9K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
PDF
MPMT10019001AT5VishayMPMT 1K 9K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPMT 2K 8K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
PDF
MPMT20018001AT5Vishay Dale Thin FilmMPMT 2K 8K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPMT 1K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T
PDF
MPMT10011002AT5Vishay Dale Thin FilmMPMT 1K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPMA 5K 5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
PDF
MPMA1002AT5VishayMPMA 5K 5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
ORNTA 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0
PDF
ORNTA1002AT0Vishay Dale Thin FilmORNTA 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPMT 5K 5K 0.1%ABS 0.1%RATIO TS
PDF
MPMT1002BTSVishay Dale Thin FilmMPMT 5K 5K 0.1%ABS 0.1%RATIO TS
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
ORNTA 10K 0.1%ABS 0.025%RATIO UF
PDF
ORNTA1002ZUFVishay Dale Thin FilmORNTA 10K 0.1%ABS 0.025%RATIO UF
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
TDP 16PIN03 50K 0.1%ABS 0.05%RAT
PDF
TDP16035002AUFVishay Dale Thin FilmTDP 16PIN03 50K 0.1%ABS 0.05%RAT
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPM 1K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0
PDF
MPM10011002AT0Vishay Dale Thin FilmMPM 1K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
MPMT 5K 5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
PDF
MPMT1002AT5Vishay Dale Thin FilmMPMT 5K 5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
TOMC 16P ISO 100 1%ABS 0.5%RATIO
PDF
TOMC16031000FT5Vishay Dale Thin FilmTOMC 16P ISO 100 1%ABS 0.5%RATIO
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
CAP
PDF
4816P-2-684Bourns Inc.CAP
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES NTWRK 2 RES 1K, 10K OHM
PDF
MPMT10011002AT1Vishay Dale Thin FilmRES NTWRK 2 RES 1K, 10K OHM
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIP
PDF
770101103PCTS Resistor ProductsRES ARRAY 9 RES 10K OHM 10SIP
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 8 RES 10K OHM 9SRT
PDF
753091103GPTR7CTS Resistor ProductsRES ARRAY 8 RES 10K OHM 9SRT
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 8 RES 100K OHM 9SRT
PDF
752091104GPTR7CTS Resistor ProductsRES ARRAY 8 RES 100K OHM 9SRT
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 8 RES 100K OHM 2506
PDF
742C163104JPCTS Resistor ProductsRES ARRAY 8 RES 100K OHM 2506
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 8 RES 10K OHM 1608
PDF
EXB-E10C103JPanasonic Electronic ComponentsRES ARRAY 8 RES 10K OHM 1608
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 15 RES 10K OHM 16SOIC
PDF
4816P-2-103LFBourns Inc.RES ARRAY 15 RES 10K OHM 16SOIC
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá
RES ARRAY 4 RES ZERO OHM 0804
PDF
EXB-28VR000XPanasonic Electronic ComponentsRES ARRAY 4 RES ZERO OHM 0804
Còn hàng
MOQ: 1
Di chuột để báo giá

Mạng điện trở hoặc mảng điện trở là các thiết bị gồm hai điện trở trở lên trong cùng một gói gắn bề mặt (surface-mount) hoặc gói xuyên lỗ (through-hole). Các điện trở có thể được cách ly với nhau hoặc được nối thành bậc thang R-2R (bộ chuyển đổi số-sang-tương tự), nối chung (bussed), chia điện áp, bộ kết thúc đôi, bộ chuyển đổi số-sang-tương tự, hoặc kiểu mạch điện trở thập phân (decade resistor). Giá trị điện trở đơn lẻ hoặc nhiều mức nằm trong khoảng từ 0 (dây nối tắt) đến 5 GΩ và dung sai từ 0,1% đến 15%.