Mặt số thang đo17 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | 2696 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 10 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 2647S | TT Electronics/BI | TURN COUNTING DIAL | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2601 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.125" 15 TURN PLAS | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2607S | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 15 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2607 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 20 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2641 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.125" 15 TURN PLAS | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2126 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 10TURN POLYCARB | Còn hàng | MOQ: 1000 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RBC | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 15 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2646 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 20 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 2646S | TT Electronics/BI | TURN COUNTING DIAL | Còn hàng | MOQ: 50 Di chuột để báo giá | |
![]() | RBD | TT Electronics/BI | TURN COUNTING DIAL | Còn hàng | MOQ: 30 Di chuột để báo giá | |
![]() | RBB | TT Electronics/BI | TURN COUNTING DIAL | Còn hàng | MOQ: 40 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2606S | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 15 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | RB | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 15 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2606 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 20 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | RBJ | TT Electronics/BI | TURN COUNTING DIAL | Còn hàng | MOQ: 40 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 2647 | TT Electronics/BI | SCALE DIAL 0.25" 20 TURN PLASTIC | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Mặt số thang đo là một thiết bị có thể tháo rời với bề mặt được đánh dấu bằng các đơn vị định trước để chỉ mức độ quay của trục. Các núm có kích thước trục là 0.125” (3.18 mm), 0.236” (6.00 mm) hoặc 0.250” (6.35 mm), với số vòng quay là 1, 10, 11, 15, 20, 21, 30 hoặc 100.











