Thiếc hàn7 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 1930 | Adafruit Industries LLC | SOLDER WIRE - SAC305 ROHS LEAD F | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 5897 | Adafruit Industries LLC | MINI LEADED SOLDER SPOOL - 0.8MM | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 145 | Adafruit Industries LLC | MINI SOLDER SPOOL - 60/40 LEAD R | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 3217 | Adafruit Industries LLC | MAKER PASTE LEAD-FREE PROTOTYPIN | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1886 | Adafruit Industries LLC | SOLDER WIRE - 60/40 ROSIN CORE - | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 734 | Adafruit Industries LLC | SOLDER SPOOL - 1/4 LB SAC305 ROH | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 2473 | Adafruit Industries LLC | SOLDER WIRE - ROHS LEAD FREE - 0 | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Thiếc hàn là hợp kim kim loại được dùng để nối các bề mặt kim loại với nhau. Các loại gồm thiếc dạng thanh, thiếc dạng ruy băng, thiếc hàn dạng kem, viên thiếc, hạt thiếc hình cầu hoặc thiếc dạng dây, có đường kính từ 0.006" (0.15 mm) đến 0.250" (6.35 mm) và có điểm nóng chảy từ 244°F (118°C) đến 1983°F (1084°C), có loại không chứa chì hoặc có chì. Loại flux gồm lõi axit, loại không cần làm sạch, hoạt hóa bằng nhựa thông, hoạt hóa nhẹ bằng nhựa thông, hoặc hòa tan trong nước.







