Thiếc hàn69 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PDF | 4900-227G | MG Chemicals | SOLDER LF SN96 21GAUGE .5LBS | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4885-454G | MG Chemicals | SOLDER RA 63/37 .032" 1 LBS | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4896-454G | MG Chemicals | SOLDER RA 60/40 .040" 1 LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4875-454G | MG Chemicals | SOLDER NO-CLEAN 60/40 1 LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4876-227G | MG Chemicals | SOLDER 60/40 NOCLEAN .04DIA .5LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4942-454G | MG Chemicals | SOLDER LF SN100E RA FLUX | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4917-227G | MG Chemicals | SOLDER LF SAC305 NO CLEAN | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4900-454G | MG Chemicals | SOLDER LF SN96 21GAUGE 1LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4870-18G | MG Chemicals | SOLDER NO-CLEAN 60/40 POCKET PK | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4897-227G | MG Chemicals | SOLDER RA 60/40 .050" 1/2 LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4886-227G | MG Chemicals | SOLDER RA 63/37 .040" 1/2 LBS | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4925-112G | MG Chemicals | SOLDER LF SAC305 RA FLUX | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4877-227G | MG Chemicals | SOLDER 60/40 NOCLEAN .05DIA .5LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4944-112G | MG Chemicals | SOLDER LF SN100E RA FLUX | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4886-454G | MG Chemicals | SOLDER RA 63/37 1 LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4901-112G | MG Chemicals | SOLDER LF SN99 21GAUGE .25LBS | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4885WS-454G | MG Chemicals | SOLDER WIRE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4897-454G | MG Chemicals | SOLDER RA 60/40 .050" 1 LB | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 4925-454G | MG Chemicals | SOLDER LF SAC305 RA FLUX | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 49500-454G | MG Chemicals | SOLDER WIRE NO CLEAN 0.032" DIA | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Thiếc hàn là hợp kim kim loại được dùng để nối các bề mặt kim loại với nhau. Các loại gồm thiếc dạng thanh, thiếc dạng ruy băng, thiếc hàn dạng kem, viên thiếc, hạt thiếc hình cầu hoặc thiếc dạng dây, có đường kính từ 0.006" (0.15 mm) đến 0.250" (6.35 mm) và có điểm nóng chảy từ 244°F (118°C) đến 1983°F (1084°C), có loại không chứa chì hoặc có chì. Loại flux gồm lõi axit, loại không cần làm sạch, hoạt hóa bằng nhựa thông, hoạt hóa nhẹ bằng nhựa thông, hoặc hòa tan trong nước.





















