Dụng cụ tuốt dây và phụ kiện44 Sản phẩm
Sắp xếp theo:
| Hình ảnh | Số hiệu | Nhà sản xuất | Mô tả | Tình trạng | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | GTS-XHHW-EC | Greenlee Communications | COPPER BUSHING KIT (EC XHHW) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1956-SS | Greenlee Communications | SS WIRE STRIPPER PRO 6-14AWG | Còn hàng | MOQ: 6 Di chuột để báo giá | |
![]() | G2090 | Greenlee Communications | CABLE STRIPPER (POP) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | JRF-RPK | Greenlee Communications | REPLACEMENT PARTS KIT - UNV | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | PA1160 | Greenlee Communications | TOOL STRIP/CUT FLAT 2-10 CONDCTV | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | GTS-RH | Greenlee Communications | BUSHING KIT (GTS 1930 RH CU) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | JRF-REPR | Greenlee Communications | BLADE RPLCMT KIT-EPR UNV | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1916-SS | Greenlee Communications | SS WIRE STRIPPER 10-20AWG | Còn hàng | MOQ: 6 Di chuột để báo giá | |
![]() | GTSD-1930 | Greenlee Communications | END STRIPPER ADAPTER (PKGD) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | GTSD-THHN-GC | Greenlee Communications | COPPER BUSHING KIT (GC THHN) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | GTSD-THXH-GC | Greenlee Communications | ALUMINUM BUSHING KIT (GC THXH) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | JRF-4XLP | Greenlee Communications | TOOL KIT,UNIVERSAL FULL - XLP | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1955-SS | Greenlee Communications | SS WIRE STRIPPER PRO 10-18AWG | Còn hàng | MOQ: 6 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1935 | Greenlee Communications | STRIPPER WIRE | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 45000 | Greenlee Communications | STRIPPER KWIK | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | 1923A | Greenlee Communications | STRIPPER, WIRE 1923A (POP) | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 1917-SS | Greenlee Communications | SS WIRE STRIPPER 16-26 AWG | Còn hàng | MOQ: 6 Di chuột để báo giá | |
![]() PDF | 0252-11 | Greenlee Communications | RIPPER CABLE NM | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | PA1242 | Greenlee Communications | TOOL STRIPPER 2LEVEL .472 YLW | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá | |
![]() | JRF-4EPR | Greenlee Communications | TOOL KIT,UNIVERSAL FULL - EPR | Còn hàng | MOQ: 1 Di chuột để báo giá |
Dụng cụ tuốt dây và phụ kiện được thiết kế để cắt qua lớp cách điện của một dây hoặc cáp, nhưng không cắt xuyên vật liệu dẫn điện. Các loại gồm: máy cắt vỏ cáp (cable slitter), máy ép và tuốt dây (crimp and stripping machine), tuốt nhiều cấp (multi-level stripper), máy tuốt dây khí nén (pneumatic wire stripping machine), máy xé vỏ (ripper), máy tuốt vỏ bọc (sheathing stripper), tuốt một cấp (single level stripper), bộ tách (splitter), máy tuốt (stripper) và máy tuốt bằng nhiệt (thermal stripper).









